Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc nắm vững các cấu trúc ngữ pháp là chìa khóa để giao tiếp trôi chảy và đạt điểm cao trong các kỳ thi. Trong số đó, cụm từ ‘used to’ và các biến thể của nó như ‘be used to’, ‘get used to’ là những cấu trúc đặc biệt quan trọng nhưng cũng thường gây nhầm lẫn cho người học. Để giúp bạn hiểu rõ và sử dụng chúng một cách chính xác nhất, bài viết chuyên sâu này sẽ đi sâu vào phân tích từng công thức used to, cách dùng, ví dụ cụ thể và phương pháp phân biệt hiệu quả.
Năm 2026, tiếng Anh vẫn giữ vị trí là ngôn ngữ toàn cầu, và việc hiểu sâu sắc những sắc thái ngữ pháp nhỏ nhất sẽ tạo nên sự khác biệt lớn trong khả năng sử dụng ngôn ngữ của bạn. Hãy cùng khám phá chi tiết về ba cấu trúc này.

1. Công Thức Used To – Thói Quen Trong Quá Khứ
Cấu trúc used to (không có ‘be’ hoặc ‘get’ đứng trước) được dùng để diễn tả một thói quen, một hành động lặp đi lặp lại hoặc một tình trạng đã từng xảy ra trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa. Đây là một điểm ngữ pháp cơ bản nhưng vô cùng quan trọng, giúp người nghe/đọc hiểu rõ hơn về bối cảnh thời gian của sự việc.
1.1. Ý Nghĩa và Cách Dùng Cơ Bản
- Diễn tả một thói quen hoặc hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ: Bạn đã từng làm gì đó đều đặn, nhưng bây giờ thì không còn nữa.
- Diễn tả một trạng thái, sự thật hoặc tình huống đã đúng trong quá khứ nhưng không còn đúng ở hiện tại: Ví dụ, một ngôi nhà đã từng ở đâu đó, hay một người đã từng làm nghề gì đó.
1.2. Các Dạng Cấu Trúc Của Used To
a) Thể Khẳng Định
Cấu trúc: S + used to + V (nguyên thể)
Ví dụ:
- I used to play soccer every Sunday when I was young. (Tôi đã từng chơi bóng đá mỗi Chủ Nhật khi còn trẻ.) – Điều này ngụ ý bây giờ tôi không còn chơi nữa.
- She used to live in a small village before moving to the city. (Cô ấy đã từng sống ở một ngôi làng nhỏ trước khi chuyển đến thành phố.) – Bây giờ cô ấy sống ở thành phố.
- There used to be a cinema on this street, but it’s now a supermarket. (Từng có một rạp chiếu phim trên con phố này, nhưng bây giờ nó là một siêu thị.) – Rạp chiếu phim đó không còn tồn tại nữa.
b) Thể Phủ Định
Có hai cách để hình thành câu phủ định với công thức used to:
Cách 1 (phổ biến hơn): S + didn’t use to + V (nguyên thể)
Ví dụ:
- He didn’t use to like classical music, but now he does. (Anh ấy đã từng không thích nhạc cổ điển, nhưng bây giờ thì có.)
- We didn’t use to have smartphones years ago. (Chúng tôi đã từng không có điện thoại thông minh nhiều năm trước.)
Cách 2 (ít phổ biến hơn, mang tính trang trọng): S + used not to + V (nguyên thể)
Ví dụ:
- He used not to smoke, but he started recently. (Anh ấy đã từng không hút thuốc, nhưng gần đây anh ấy đã bắt đầu.)
c) Thể Nghi Vấn
Cấu trúc: Did + S + use to + V (nguyên thể)?
Ví dụ:
- Did you use to wear glasses when you were a child? (Bạn đã từng đeo kính khi còn nhỏ phải không?)
- What did you use to do in your free time? (Bạn đã từng làm gì vào thời gian rảnh rỗi?)
Cũng có thể dùng Used + S + to + V (nguyên thể)? nhưng cách này rất hiếm và mang tính cổ xưa hơn.
1.3. Lưu Ý Quan Trọng Với Used To
- Không dùng cho hiện tại: Cấu trúc used to chỉ dùng để nói về quá khứ. Không có dạng tương đương ‘uses to’ cho hiện tại.
- Phân biệt với quá khứ đơn: Mặc dù cả hai đều diễn tả hành động trong quá khứ, used to nhấn mạnh thói quen hoặc trạng thái kéo dài, còn quá khứ đơn chỉ một hành động cụ thể đã xảy ra tại một thời điểm nhất định.
- Luôn đi kèm với động từ nguyên thể: Sau used to luôn là một động từ ở dạng nguyên thể (infinitive without ‘to’).

2. Công Thức Be Used To – Sự Thích Nghi
Khác với used to, cấu trúc be used to (hay còn gọi là to be used to) diễn tả việc một người hoặc vật đã quen với một điều gì đó, đã thích nghi với một tình huống, môi trường hoặc hoạt động nào đó.
2.1. Ý Nghĩa và Cách Dùng Cơ Bản
- Diễn tả trạng thái đã quen thuộc, đã thích nghi với một sự vật, sự việc, hành động.
- Trong cấu trúc này, ‘used’ đóng vai trò như một tính từ, có nghĩa là ‘quen thuộc’, ‘đã thích nghi’.
2.2. Các Dạng Cấu Trúc Của Be Used To
a) Thể Khẳng Định
Cấu trúc: S + be (am/is/are/was/were) + used to + V-ing / Noun / Pronoun
Lưu ý quan trọng: Sau be used to là một danh từ, đại từ hoặc một động từ thêm -ing (gerund), chứ không phải động từ nguyên thể.
Ví dụ:
- I am used to waking up early. (Tôi đã quen với việc dậy sớm.) – Hiện tại tôi cảm thấy bình thường với việc này.
- She is used to the cold weather in Canada. (Cô ấy đã quen với thời tiết lạnh ở Canada.) – Cô ấy không còn cảm thấy khó chịu vì nó nữa.
- They were used to the noise from the construction site. (Họ đã quen với tiếng ồn từ công trường xây dựng.) – Trong quá khứ, họ đã thích nghi với tiếng ồn đó.
b) Thể Phủ Định
Cấu trúc: S + be + not + used to + V-ing / Noun / Pronoun
Ví dụ:
- I am not used to eating spicy food. (Tôi không quen ăn đồ ăn cay.)
- He isn’t used to living alone yet. (Anh ấy vẫn chưa quen sống một mình.)
c) Thể Nghi Vấn
Cấu trúc: Be + S + used to + V-ing / Noun / Pronoun?
Ví dụ:
- Are you used to working remotely? (Bạn đã quen làm việc từ xa chưa?)
- Was she used to the traffic in Hanoi? (Cô ấy đã quen với giao thông ở Hà Nội chưa?)
2.3. Lưu Ý Quan Trọng Với Be Used To
- ‘Be’ được chia theo thì: Động từ ‘be’ (am, is, are, was, were) sẽ được chia theo chủ ngữ và thì của câu (hiện tại, quá khứ).
- Không nhầm lẫn với thì quá khứ đơn: Mặc dù ‘used’ có vẻ giống quá khứ đơn, nhưng trong cấu trúc này, nó là một phần của cụm tính từ.
- Phân biệt ‘used to do’ và ‘be used to doing’: Đây là điểm gây nhầm lẫn lớn nhất. Hãy nhớ, used to + V (nguyên thể) = thói quen quá khứ, còn be used to + V-ing = quen với việc gì đó.

3. Công Thức Get Used To – Quá Trình Thích Nghi
Cấu trúc get used to (hay còn gọi là to get used to) diễn tả quá trình trở nên quen với một điều gì đó. Nó tập trung vào sự thay đổi, sự thích nghi đang diễn ra hoặc sẽ diễn ra theo thời gian, chứ không phải là trạng thái đã quen như be used to.
3.1. Ý Nghĩa và Cách Dùng Cơ Bản
- Diễn tả việc đang trong quá trình hoặc sẽ phải trải qua quá trình làm quen, thích nghi với một sự vật, sự việc, hành động.
- Thường được dùng khi bạn đang đối mặt với một thay đổi và cần thời gian để thích nghi.
3.2. Các Dạng Cấu Trúc Của Get Used To
a) Thể Khẳng Định
Cấu trúc: S + get (chia theo thì) + used to + V-ing / Noun / Pronoun
Tương tự như be used to, sau get used to cũng là một danh từ, đại từ hoặc một động từ thêm -ing.
Ví dụ:
- I’m trying to get used to wearing contact lenses. (Tôi đang cố gắng làm quen với việc đeo kính áp tròng.) – Quá trình đang diễn ra.
- She will soon get used to her new job. (Cô ấy sẽ sớm quen với công việc mới của mình.) – Quá trình sẽ xảy ra trong tương lai.
- It took me a while to get used to the colder climate here. (Tôi mất một thời gian để làm quen với khí hậu lạnh hơn ở đây.) – Quá trình đã hoàn thành trong quá khứ.
b) Thể Phủ Định
Cấu trúc: S + do/does/did + not + get used to + V-ing / Noun / Pronoun
Ví dụ:
- I just can’t get used to waking up so early. (Tôi thực sự không thể quen với việc dậy sớm như vậy.)
- He didn’t get used to the city life easily. (Anh ấy không dễ dàng quen với cuộc sống thành phố.)
c) Thể Nghi Vấn
Cấu trúc: Do/Does/Did + S + get used to + V-ing / Noun / Pronoun?
Ví dụ:
- Did you get used to living abroad? (Bạn đã làm quen với việc sống ở nước ngoài chưa?)
- Will they ever get used to the new system? (Họ sẽ có bao giờ quen với hệ thống mới không?)
3.3. Lưu Ý Quan Trọng Với Get Used To
- ‘Get’ được chia theo thì: Động từ ‘get’ có thể được chia ở bất kỳ thì nào (hiện tại đơn, quá khứ đơn, hiện tại tiếp diễn, tương lai đơn, v.v.) để thể hiện thời điểm của quá trình thích nghi.
- Nhấn mạnh sự thay đổi: Đây là điểm khác biệt cốt lõi so với be used to. Get used to luôn hàm ý một sự chuyển đổi từ không quen sang quen.

4. Phân Biệt Used To, Be Used To và Get Used To
Sự nhầm lẫn giữa ba công thức used to này là rất phổ biến. Tuy nhiên, việc nắm rõ bản chất và ngữ cảnh sử dụng sẽ giúp bạn tránh được những lỗi sai cơ bản. Dưới đây là bảng tóm tắt so sánh giúp bạn dễ hình dung:
| Cấu Trúc | Ý Nghĩa | Cấu Trúc Ngữ Pháp | Ví Dụ |
|---|---|---|---|
| Used To | Thói quen, hành động, tình trạng trong quá khứ không còn ở hiện tại. | S + used to + V (nguyên thể) | I used to drink coffee every morning. (Giờ thì không.) |
| Be Used To | Đã quen/thích nghi với điều gì đó (trạng thái). | S + be used to + V-ing / Noun / Pronoun | I am used to drinking coffee in the morning. (Tôi đã quen với việc đó.) |
| Get Used To | Đang/sẽ trở nên quen với điều gì đó (quá trình). | S + get used to + V-ing / Noun / Pronoun | I’m getting used to drinking coffee in the morning. (Tôi đang dần quen với việc đó.) |
Hãy xem xét một ví dụ tổng hợp để thấy rõ sự khác biệt:
- When I was a child, I used to go to bed very late. (Hồi nhỏ, tôi thường đi ngủ rất muộn.) – Thói quen trong quá khứ, giờ không còn.
- Now that I’m working, I am used to going to bed early. (Bây giờ tôi đi làm, tôi đã quen với việc đi ngủ sớm.) – Trạng thái đã thích nghi.
- It took me a few weeks to get used to going to bed early. (Tôi mất vài tuần để làm quen với việc đi ngủ sớm.) – Quá trình thích nghi đã diễn ra.

5. Bài Tập Vận Dụng Công Thức Used To (Có Đáp Án)
Để củng cố kiến thức về công thức used to, be used to và get used to, hãy thực hành với một vài bài tập nhỏ sau đây. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ và áp dụng chính xác hơn trong giao tiếp cũng như các bài kiểm tra.
5.1. Bài Tập 1: Chọn đáp án đúng
- My grandmother ________ walk five miles every day when she was young.
- a) is used to
- b) used to
- c) gets used to
- It took me a month to ________ living in a big city.
- a) be used to
- b) used to
- c) get used to
- She ________ speaking English with foreigners because she works in tourism.
- a) used to
- b) is used to
- c) gets used to
- When I moved to this town, I couldn’t ________ the quietness, but now I like it.
- a) used to
- b) be used to
- c) get used to
- There ________ a lot of trees here, but they were cut down for the new building.
- a) was used to be
- b) used to be
- c) got used to be
5.2. Đáp Án Bài Tập 1
- b) used to (Diễn tả thói quen quá khứ không còn)
- c) get used to (Diễn tả quá trình thích nghi)
- b) is used to (Diễn tả trạng thái đã quen)
- c) get used to (Diễn tả quá trình thích nghi trong quá khứ)
- b) used to be (Diễn tả trạng thái đã từng tồn tại trong quá khứ)
5.3. Bài Tập 2: Điền Used To, Be Used To, hoặc Get Used To vào chỗ trống (chia thì nếu cần)
- I ________ (live) in a small apartment, but now I prefer a house.
- It’s hard for him to ________ (eat) with chopsticks.
- Don’t worry, you’ll ________ (wake up) early for work soon.
- After living here for a year, I ________ (the noise) from the street.
- My parents ________ (not have) a car when they were young.
5.4. Đáp Án Bài Tập 2
- used to live (Thói quen quá khứ)
- get used to eating (Quá trình thích nghi)
- get used to waking up (Quá trình thích nghi trong tương lai)
- am used to the noise (Trạng thái đã quen)
- didn’t use to have (Thói quen phủ định trong quá khứ)

Kết Luận
Việc thành thạo công thức used to, be used to và get used to là một bước tiến quan trọng trong việc nâng cao kỹ năng tiếng Anh của bạn. Mỗi cấu trúc mang một ý nghĩa và sắc thái riêng, và việc sử dụng chúng đúng ngữ cảnh không chỉ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn mà còn thể hiện sự tinh tế trong cách dùng ngôn ngữ. Hy vọng với những phân tích chi tiết, ví dụ minh họa và bài tập thực hành trong bài viết này, bạn đã có thể tự tin hơn khi đối mặt với ba cấu trúc ‘thường trực’ này. Hãy tiếp tục luyện tập để biến kiến thức ngữ pháp thành phản xạ tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày của bạn!

Để lại một bình luận