Giới thiệu về Thì Tương Lai Gần (Be Going To)

Chào mừng bạn đến với hướng dẫn chuyên sâu về thì tương lai gần (Be Going To) – một trong những cấu trúc ngữ pháp quan trọng nhất trong tiếng Anh, giúp bạn diễn đạt chính xác các kế hoạch, dự định và dự đoán có căn cứ. Trong năm 2026 này, việc nắm vững thì tương lai gần sẽ là chìa khóa để giao tiếp hiệu quả và tự tin hơn trong mọi ngữ cảnh.

Khác với thì tương lai đơn (Simple Future) thường dùng để nói về các quyết định tức thời hoặc dự đoán không có cơ sở rõ ràng, thì tương lai gần tập trung vào những điều đã được lên kế hoạch, có ý định từ trước hoặc có dấu hiệu rõ rệt sẽ xảy ra trong tương lai. Bài viết này sẽ đi sâu vào định nghĩa, cấu trúc (công thức thì tương lai gần), cách dùng, dấu hiệu nhận biết và cách phân biệt với thì tương lai đơn, kèm theo các ví dụ minh họa chi tiết và bài tập thực hành.

thi tuong lai gan near future cong thuc cach dung va bai tap

1. Định nghĩa và ví dụ về thì tương lai gần (Be Going To)

Thì tương lai gần, hay còn gọi là Near Future, được sử dụng để diễn tả các hành động, sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai mà đã có kế hoạch, dự định rõ ràng từ trước, hoặc có các bằng chứng, dấu hiệu cụ thể cho thấy chúng sẽ xảy ra. Cụm từ “be going to” là thành phần cốt lõi của thì này, với động từ “be” được chia theo chủ ngữ (am/is/are).

Ví dụ điển hình:

  • I am going to start a new job next month. (Tôi sẽ bắt đầu công việc mới vào tháng tới. – Kế hoạch đã được định sẵn.)
  • Look at those dark clouds! It’s going to rain very soon. (Nhìn những đám mây đen kia kìa! Trời sắp mưa rồi. – Có dấu hiệu rõ ràng về việc trời sẽ mưa.)
  • They are going to buy a new house at the end of this year. (Họ sẽ mua một ngôi nhà mới vào cuối năm nay. – Dự định đã được lên.)

Điểm khác biệt chính là tính chắc chắn và sự chuẩn bị. Khi bạn dùng “be going to”, bạn đang nói về một điều gì đó gần như chắc chắn xảy ra vì đã có sự chuẩn bị hoặc bằng chứng cụ thể.

Định nghĩa về thì tương lai gần và ví dụ cụ thể

2. Cấu trúc (công thức) thì tương lai gần chi tiết

Để sử dụng thì tương lai gần một cách thành thạo, bạn cần nắm vững các công thức thì tương lai gần cho từng loại câu: khẳng định, phủ định và nghi vấn.

2.1. Công thức thì tương lai gần ở dạng khẳng định

Cấu trúc khẳng định diễn tả một hành động hoặc sự kiện chắc chắn sẽ xảy ra dựa trên kế hoạch hoặc bằng chứng.

  • Công thức: S + be (am/is/are) + going to + V (nguyên thể)

Trong đó:

  • S: Chủ ngữ (Subject)
  • be: Động từ “to be” chia theo chủ ngữ (am/is/are)
  • going to: Cụm từ cố định
  • V (nguyên thể): Động từ chính ở dạng nguyên thể không “to”

Cách chia động từ “to be”:

  • I đi với am
  • He, She, It, danh từ số ít đi với is
  • We, You, They, danh từ số nhiều đi với are

Ví dụ:

  • I am going to study English tonight. (Tôi sẽ học tiếng Anh tối nay.)
  • She is going to buy a new car next month. (Cô ấy sẽ mua một chiếc ô tô mới vào tháng tới.)
  • They are going to travel to Japan for their holiday. (Họ sẽ đi du lịch Nhật Bản vào kỳ nghỉ của mình.)

2.2. Công thức thì tương lai gần ở dạng phủ định

Dạng phủ định dùng để nói về những điều không có kế hoạch xảy ra hoặc không có dấu hiệu cho thấy chúng sẽ xảy ra.

  • Công thức: S + be (am/is/are) + not + going to + V (nguyên thể)

Lưu ý: Bạn có thể dùng dạng viết tắt của “be + not” như isn’t (is not) hoặc aren’t (are not). Đối với “am not”, không có dạng viết tắt thông dụng.

Ví dụ:

  • I am not going to attend the meeting tomorrow. (Tôi sẽ không tham dự cuộc họp vào ngày mai.)
  • He isn’t going to finish his project on time. (Anh ấy sẽ không hoàn thành dự án đúng hạn.)
  • We aren’t going to watch that movie. (Chúng tôi sẽ không xem bộ phim đó.)

2.3. Công thức thì tương lai gần ở dạng nghi vấn (Yes/No questions)

Dạng nghi vấn dùng để hỏi về kế hoạch, dự định hoặc dự đoán.

  • Công thức: Be (am/is/are) + S + going to + V (nguyên thể)?

Cách trả lời ngắn gọn:

  • Yes, S + be.
  • No, S + be + not.

Ví dụ:

  • Are you going to visit your parents this weekend? (Bạn sẽ thăm bố mẹ vào cuối tuần này chứ?)
    → Yes, I am. / No, I’m not.
  • Is she going to apply for that job? (Cô ấy sẽ nộp đơn cho công việc đó chứ?)
    → Yes, she is. / No, she isn’t.
  • Are they going to move to a new apartment? (Họ sẽ chuyển đến căn hộ mới chứ?)
    → Yes, they are. / No, they aren’t.

2.4. Công thức thì tương lai gần ở dạng nghi vấn (Wh-questions)

Dạng nghi vấn với từ để hỏi (Wh-words) dùng để hỏi thông tin cụ thể về các hành động trong tương lai.

  • Công thức: Wh-word + be (am/is/are) + S + going to + V (nguyên thể)?

Các từ để hỏi phổ biến bao gồm What, Where, When, Why, Who, How.

Ví dụ:

  • What are you going to do tomorrow? (Bạn sẽ làm gì vào ngày mai?)
  • Where is he going to spend his vacation? (Anh ấy sẽ đi nghỉ ở đâu?)
  • When are they going to announce the results? (Khi nào họ sẽ công bố kết quả?)

Các công thức câu trong thì tương lai gần

Công thức thì tương lai gần

3. Cách dùng thì tương lai gần chuẩn xác nhất

Để sử dụng thì tương lai gần một cách tự nhiên và chính xác, bạn cần hiểu rõ các trường hợp sử dụng cụ thể của nó. Dưới đây là những cách dùng thì tương lai gần phổ biến và quan trọng nhất:

3.1. Diễn tả kế hoạch, dự định đã được quyết định từ trước

Đây là cách dùng phổ biến nhất của thì tương lai gần. Khi bạn đã có một kế hoạch cụ thể, một dự định chắc chắn và đã chuẩn bị cho nó, bạn sẽ dùng “be going to”.

Ví dụ:

  • My sister is going to get married next year. (Chị tôi sẽ kết hôn vào năm tới. – Một sự kiện đã được lên kế hoạch và chuẩn bị.)
  • We are going to redecorate our living room this summer. (Chúng tôi sẽ trang trí lại phòng khách vào mùa hè này. – Đã có dự định và có thể đã mua sắm đồ đạc.)
  • I’ve bought the tickets, so I am going to attend the concert on Saturday. (Tôi đã mua vé rồi, vì vậy tôi sẽ tham dự buổi hòa nhạc vào thứ Bảy. – Kế hoạch đã hoàn tất.)

3.2. Diễn tả dự đoán có căn cứ, có bằng chứng rõ ràng ở hiện tại

Khi có những dấu hiệu, bằng chứng rõ ràng trong hiện tại cho thấy một điều gì đó chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai gần, chúng ta sử dụng “be going to”.

Ví dụ:

  • Look at that car! It’s going to crash! (Nhìn chiếc xe kia kìa! Nó sắp đâm rồi! – Dựa trên quan sát trực tiếp, có nguy cơ cao.)
  • She’s studying very hard for her exam. She’s going to pass with flying colors. (Cô ấy đang học rất chăm chỉ cho kỳ thi. Cô ấy sẽ đỗ với điểm cao. – Dựa trên hành động hiện tại của cô ấy.)
  • The sky is completely covered with black clouds. It’s going to storm. (Bầu trời hoàn toàn bị bao phủ bởi những đám mây đen. Trời sắp có bão. – Dựa trên dấu hiệu thời tiết.)

3.3. Diễn tả một mệnh lệnh hoặc yêu cầu mạnh mẽ (ít phổ biến)

Trong một số trường hợp, “be going to” có thể được dùng để ra lệnh hoặc yêu cầu một cách mạnh mẽ, thường mang sắc thái cảnh báo.

Ví dụ:

  • You are going to apologize to her. (Con sẽ phải xin lỗi cô ấy.)
  • They are going to regret this decision. (Họ sẽ phải hối hận về quyết định này.)

Cách dùng thì tương lai gần

4. Dấu hiệu nhận biết thì tương lai gần

Mặc dù thì tương lai gần không có những trạng từ chỉ thời gian cố định như một số thì khác, nhưng bạn có thể nhận biết nó qua ngữ cảnh và một số cụm từ thường đi kèm, đặc biệt là khi diễn đạt kế hoạch hoặc dự đoán.

4.1. Dấu hiệu ngữ cảnh

  • Khi câu văn diễn tả một kế hoạch hoặc dự định đã có từ trước, thường sẽ có các từ khóa hoặc thông tin liên quan đến sự chuẩn bị, quyết định.
  • Khi có bằng chứng rõ ràng ở hiện tại cho một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai, như những gì bạn nhìn thấy, nghe thấy hoặc cảm nhận được.

Ví dụ:

  • I feel terrible. I think I am going to be sick. (Tôi cảm thấy rất tệ. Tôi nghĩ mình sắp ốm rồi. – Dấu hiệu từ cảm giác của bản thân.)
  • The doctor told him he is going to need surgery. (Bác sĩ nói anh ấy sẽ cần phẫu thuật. – Thông tin từ nguồn đáng tin cậy, đã có quyết định.)

4.2. Các trạng từ chỉ thời gian thường gặp

Các trạng từ chỉ thời gian này không riêng của thì tương lai gần nhưng thường xuất hiện khi nói về tương lai nói chung và rất hợp lý khi đi kèm với “be going to” nếu ngữ cảnh phù hợp.

  • Tomorrow: Ngày mai
  • Next week/month/year: Tuần tới/tháng tới/năm tới
  • This weekend/month/year: Cuối tuần này/tháng này/năm nay
  • Soon: Sớm thôi
  • In + khoảng thời gian: Trong khoảng thời gian (ví dụ: in 5 minutes, in a few days)

Ví dụ:

  • We are going to have a party next Saturday. (Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc vào thứ Bảy tới.)
  • She is going to move to London in two months. (Cô ấy sẽ chuyển đến London trong hai tháng nữa.)
  • I’m really tired. I am going to take a nap soon. (Tôi thực sự mệt mỏi. Tôi sẽ chợp mắt sớm thôi.)

Các dấu hiệu nhận biết thì tương lai gần

5. Phân biệt thì tương lai gần (be going to) và thì tương lai đơn (will)

Việc phân biệt thì tương lai gần (be going to) và thì tương lai đơn (will) là một thách thức phổ biến đối với nhiều người học tiếng Anh. Mặc dù cả hai đều diễn tả hành động trong tương lai, nhưng chúng mang những sắc thái nghĩa và cách dùng khác nhau rất rõ rệt.

5.1. Quyết định và kế hoạch

  • Thì tương lai đơn (will): Dùng để diễn tả một quyết định tức thời, được đưa ra ngay tại thời điểm nói mà không có sự chuẩn bị từ trước.

Ví dụ:

  • “It’s cold in here.” – “Oh, I will close the window.” (Trời lạnh quá. – Ồ, tôi sẽ đóng cửa sổ. – Quyết định ngay lúc đó.)
  • Thì tương lai gần (be going to): Dùng để diễn tả một kế hoạch, dự định đã được lên lịch hoặc quyết định từ trước thời điểm nói.

Ví dụ:

  • I am going to visit my aunt next week. I’ve already bought the train tickets. (Tôi sẽ thăm dì tôi vào tuần tới. Tôi đã mua vé tàu rồi. – Kế hoạch đã có sự chuẩn bị.)

5.2. Dự đoán

  • Thì tương lai đơn (will): Dùng để diễn tả một dự đoán dựa trên ý kiến cá nhân, kinh nghiệm hoặc không có bằng chứng rõ ràng ở hiện tại.

Ví dụ:

  • I think he will win the election. (Tôi nghĩ anh ấy sẽ thắng cử. – Chỉ là ý kiến cá nhân.)
  • Perhaps it will rain tomorrow. (Có lẽ ngày mai trời sẽ mưa. – Không có bằng chứng chắc chắn.)
  • Thì tương lai gần (be going to): Dùng để diễn tả một dự đoán dựa trên bằng chứng, dấu hiệu rõ ràng mà ta có thể nhìn thấy hoặc cảm nhận được ở hiện tại.

Ví dụ:

  • Look at those dark clouds! It’s going to rain. (Nhìn những đám mây đen kia kìa! Trời sắp mưa rồi. – Dựa trên bằng chứng trực quan.)
  • She’s holding her tummy. She is going to be sick. (Cô ấy đang ôm bụng. Cô ấy sắp ốm rồi. – Dựa trên dấu hiệu thể chất.)

5.3. Hành động tự nguyện/Lời hứa vs. Ý định

  • Thì tương lai đơn (will): Dùng để diễn tả lời hứa, đề nghị giúp đỡ, lời cảnh báo hoặc hành động tự nguyện.

Ví dụ:

  • I will help you with your homework. (Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập. – Đề nghị giúp đỡ.)
  • Don’t worry, I won’t tell anyone. (Đừng lo, tôi sẽ không nói với ai đâu. – Lời hứa.)
  • Thì tương lai gần (be going to): Diễn tả một ý định mạnh mẽ hoặc một hành động mà người nói đã quyết định thực hiện.

Ví dụ:

  • I am going to finish this report by midnight. (Tôi sẽ hoàn thành báo cáo này trước nửa đêm. – Thể hiện ý chí, quyết tâm.)

Nắm vững sự khác biệt này sẽ giúp bạn lựa chọn thì phù hợp, truyền đạt ý nghĩa chính xác và tránh nhầm lẫn trong giao tiếp tiếng Anh.

Cách phân biệt thì tương lai đơn và tương lai gần

6. Bài tập vận dụng thì tương lai gần

Để củng cố kiến thức về công thức thì tương lai gần và cách dùng của nó, hãy cùng thực hành với các bài tập dưới đây. Hãy điền động từ vào chỗ trống sao cho đúng với thì tương lai gần.

Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc sử dụng thì tương lai gần

  1. My sister _______________ (travel) to Korea next month.
  2. Look at the dark sky! It _______________ (rain).
  3. I _______________ (not / attend) the party tonight because I’m busy.
  4. _______________ (you / visit) your grandparents this weekend?
  5. What _______________ (they / do) after graduation?
  6. He _______________ (start) his new project next Monday.
  7. We _______________ (have) dinner at a fancy restaurant for our anniversary.
  8. _______________ (she / study) for her exam tomorrow?
  9. They _______________ (not / buy) that expensive car.
  10. I think she _______________ (get) married soon.

Bài tập 2: Viết lại các câu sau sử dụng thì tương lai gần

  1. I have decided to learn a new language. (I ______________________________________)
  2. They have plans to move to a bigger city. (They ______________________________________)
  3. She looks very tired. I predict she will fall asleep soon. (She ______________________________________)
  4. We intend to buy a new house next year. (We ______________________________________)
  5. He made a decision to quit smoking. (He ______________________________________)

Gợi ý đáp án (tự kiểm tra):

Bài tập 1:

  1. is going to travel
  2. is going to rain
  3. am not going to attend
  4. Are you going to visit
  5. are they going to do
  6. is going to start
  7. are going to have
  8. Is she going to study
  9. are not going to buy
  10. is going to get

Bài tập 2:

  1. I am going to learn a new language.
  2. They are going to move to a bigger city.
  3. She is going to fall asleep soon.
  4. We are going to buy a new house next year.
  5. He is going to quit smoking.

Kết luận

Qua bài viết này, hy vọng bạn đã có cái nhìn tổng quan và sâu sắc về thì tương lai gần (Be Going To). Việc nắm vững công thức thì tương lai gần, cùng với các cách dùng, dấu hiệu nhận biết và khả năng phân biệt với thì tương lai đơn, sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi giao tiếp và viết tiếng Anh.

Hãy nhớ rằng, ngữ pháp không chỉ là việc học thuộc lòng các quy tắc. Quan trọng hơn là bạn phải thực hành thường xuyên, áp dụng vào các tình huống giao tiếp thực tế để biến kiến thức lý thuyết thành kỹ năng sử dụng linh hoạt. Đừng ngần ngại luyện tập các bài tập vận dụng và tạo ra thật nhiều ví dụ của riêng bạn để ghi nhớ kiến thức một cách hiệu quả nhất trong năm 2026 này.