Trong tiếng Anh, khả năng thuật lại lời nói của người khác một cách chính xác là một kỹ năng quan trọng. Để làm được điều này, bạn cần nắm vững công thức câu tường thuật (Reported Speech). Đây là một phần ngữ pháp không thể thiếu giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp và viết lách.

Câu Tường Thuật (Reported Speech) là gì?
Công thức câu tường thuật được dùng để chuyển đổi một câu nói trực tiếp (direct speech) của ai đó sang dạng gián tiếp, nghĩa là thuật lại nội dung câu nói đó mà không lặp lại nguyên văn từng từ. Khi chuyển sang câu tường thuật, chúng ta thường phải thay đổi thì, đại từ, trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn để phù hợp với ngữ cảnh mới.
Các Bước Chuyển Từ Câu Trực Tiếp Sang Câu Tường Thuật
Để áp dụng công thức câu tường thuật một cách hiệu quả, bạn cần thực hiện theo các bước cơ bản sau:

- Bước 1: Lùi thì của động từ chính. Đây là nguyên tắc quan trọng nhất. Hầu hết các thì sẽ được lùi về quá khứ một bậc (ví dụ: hiện tại đơn -> quá khứ đơn, hiện tại tiếp diễn -> quá khứ tiếp diễn, v.v.).
- Bước 2: Thay đổi đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu. Điều chỉnh các đại từ (I, you, he, she, it, we, they) và tính từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their) để phù hợp với người nói và người nghe trong câu tường thuật.
- Bước 3: Thay đổi các trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn. Các trạng từ này cũng cần được điều chỉnh để phản ánh đúng ngữ cảnh (ví dụ: now -> then, today -> that day, here -> there, v.v.).
- Bước 4: Sử dụng động từ tường thuật phù hợp. Các động từ như ‘said’, ‘told’, ‘asked’, ‘ordered’, ‘advised’ thường được dùng.
Công Thức Câu Tường Thuật Với Các Dạng Câu Khác Nhau
1. Câu Tường Thuật Dạng Câu Kể (Statements)
Đây là dạng cơ bản nhất của công thức câu tường thuật. Chúng ta thường dùng động từ tường thuật ‘said’ hoặc ‘told’.
Cấu trúc: S + said (that) + S + V (lùi thì)
Ví dụ:
Trực tiếp: She said, “I am learning English.”
Tường thuật: She said that she was learning English.

2. Câu Tường Thuật Dạng Câu Hỏi
Đối với câu hỏi, công thức câu tường thuật sẽ phức tạp hơn một chút, tùy thuộc vào loại câu hỏi.
a. Câu hỏi Yes/No
Sử dụng ‘asked’ và thêm ‘if’ hoặc ‘whether’.
Cấu trúc: S + asked + if/whether + S + V (lùi thì)
Ví dụ:
Trực tiếp: He asked, “Are you busy?”
Tường thuật: He asked if I was busy.

b. Câu hỏi Wh-questions
Sử dụng từ để hỏi (what, where, when, why, how) làm từ nối.
Cấu trúc: S + asked + Wh-word + S + V (lùi thì)
Ví dụ:
Trực tiếp: She asked, “Where did you go?”
Tường thuật: She asked where I had gone.
3. Câu Tường Thuật Dạng Câu Mệnh Lệnh (Commands/Requests)
Sử dụng động từ tường thuật như ‘ordered’, ‘told’, ‘asked’, ‘requested’ + tân ngữ + to-V (hoặc not to-V).
Cấu trúc khẳng định: S + told/asked + O + to + V_nguyên thể
Ví dụ:
Trực tiếp: The teacher said, “Open your books!”
Tường thuật: The teacher told us to open our books.
Cấu trúc phủ định: S + told/asked + O + not + to + V_nguyên thể
Ví dụ:
Trực tiếp: He said, “Don’t make noise.”
Tường thuật: He told us not to make noise.

Các Trường Hợp Đặc Biệt Của Câu Tường Thuật
Bên cạnh các dạng câu cơ bản, công thức câu tường thuật còn có những mẫu câu đặc biệt với các động từ tường thuật đa dạng, giúp thể hiện sắc thái cụ thể của lời nói gốc.

- Lời khuyên (Advise): S + advised + O + to-V
- Lời mời (Invite): S + invited + O + to-V
- Lời hứa (Promise): S + promised + (O) + to-V
- Lời cảnh báo (Warn): S + warned + O + (not) + to-V
- Lời đề nghị giúp đỡ (Offer): S + offered + to-V





Kết Luận
Nắm vững công thức câu tường thuật là một bước tiến quan trọng trong hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn. Dù có vẻ phức tạp với nhiều quy tắc lùi thì và thay đổi, việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn sử dụng reported speech một cách tự nhiên và chính xác. Hãy thực hành với các ví dụ khác nhau để biến kiến thức này thành kỹ năng giao tiếp thuần thục trong năm 2026 và những năm tiếp theo.

Để lại một bình luận